Bé trai 11 tuổi chuẩn WHO cao ~143 cm, nặng ~35 kg; dưới 130 cm là ranh giới thấp còi. 11 tuổi chớm dậy thì, tốc độ ~5–6 cm/năm rồi sắp bứt tốc.
Lưu trữ thẻ: chuẩn WHO
Chiều cao bé gái 12 tuổi chuẩn WHO: trung bình 151,2 cm; ngưỡng thấp -2SD 139,8 cm. Bảng chuẩn chiều cao, cân nặng và cách theo dõi khi cửa sổ tăng chiều cao còn ngắn.
Trẻ sơ sinh chuẩn WHO: bé trai 49,9cm/3,3kg, bé gái 49,1cm/3,2kg lúc sinh; năm đầu cao thêm ~25cm. Bảng tra 0–12 tháng + khi nào cần khám.
Bé trai 6 tuổi chuẩn WHO cao ~116 cm, nặng ~21,5 kg; dưới 106 cm là ranh giới thấp còi. Cách giúp con phát triển tốt giai đoạn tiền dậy thì.
Bé trai 4 tuổi cao chuẩn ~103 cm, nặng ~16 kg theo WHO. Xem bảng -2SD/trung bình/+2SD, cách đọc percentile và khi nào cần đưa con đi khám.
Bé trai 2 tuổi cao ~87,1 cm nặng 12,2 kg; bé gái ~86,4 cm nặng 11,5 kg (chuẩn WHO). Mốc chuyển từ đo nằm sang đo đứng và khi nào mẹ cần lo về chiều cao của con.
Bé trai 5 tuổi cao ~110 cm nặng 18,3 kg; bé gái ~109,4 cm nặng 18,2 kg (chuẩn WHO). Mỗi năm bé 5 tuổi cao thêm bao nhiêu và khi nào mẹ cần lo về chiều cao.
Bé trai 3 tuổi cao ~96,1 cm nặng 14,3 kg; bé gái ~95,1 cm nặng 13,9 kg (chuẩn WHO). Cách đo đúng cho bé 3 tuổi và khi nào mẹ cần lo về chiều cao của con.
Bé gái 1 tuổi nặng ~8,9 kg; 5 tuổi ~18,2 kg; 10 tuổi ~31,9 kg (chuẩn WHO). Bảng cân nặng bé gái theo tuổi và cách biết con nhẹ cân, thừa cân hay đang ổn.
Bé gái 1 tuổi cao ~74 cm nặng 8,9 kg; 5 tuổi ~109,4 cm; 12 tuổi ~151,2 cm. Bảng chiều cao cân nặng bé gái chuẩn WHO 0–18 tuổi và vì sao con gái phải lo sớm hơn.
- 1
- 2









